react to

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

react to

Ví dụ

How did she react to the news?

Bản dịch

中文对...作出反应
Englishreact to