talk with
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
talk with
Ví dụ
▶
⏹
She talked with her parents.
Bản dịch
▶
⏹
中文
与...交流
English
talk with
返回首页