inherit

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

继承

例句

Offspring inherit traits.

多语言翻译

中文继承
Englishinherit
Españolheredar
日本語継承する
한국어상속하다
Tiếng Việtthừa kế
ไทยสืบทอด
Русскийнаследовать