look through
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
look through
Ví dụ
▶
⏹
She looked through the magazine.
Bản dịch
▶
⏹
中文
浏览
English
look through
返回首页