turn around
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
turn around
Ví dụ
▶
⏹
He turned around and smiled.
Bản dịch
▶
⏹
中文
转身
English
turn around
返回首页