watch out for
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
watch out for
Ví dụ
▶
⏹
Watch out for the cars.
Bản dịch
▶
⏹
中文
小心
English
watch out for
返回首页