wake up
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
wake up
Ví dụ
▶
⏹
I wake up at six every day.
Bản dịch
▶
⏹
中文
醒来
English
wake up
返回首页