extinct

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

灭绝的

例句

Dinosaurs are extinct.

多语言翻译

中文灭绝的
Englishextinct
Españolextinto
日本語絶滅した
한국어멸종된
Tiếng Việttuyệt chủng
ไทยสูญพันธุ์
Русскийвымерший