sign up for

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sign up for

Ví dụ

I signed up for a yoga class.

Bản dịch

中文报名参加
Englishsign up for