appeal to
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
appeal to
Ví dụ
▶
⏹
This music appeals to young people.
Bản dịch
▶
⏹
中文
吸引,呼吁
English
appeal to
返回首页