throw away
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
throw away
Ví dụ
▶
⏹
Don't throw away the old books.
Bản dịch
▶
⏹
中文
扔掉
English
throw away
返回首页