take care of
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
take care of
Ví dụ
▶
⏹
Take care of your health.
Bản dịch
▶
⏹
中文
照顾
English
take care of
返回首页