take after
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
take after
Ví dụ
▶
⏹
She takes after her mother.
Bản dịch
▶
⏹
中文
像(父母)
English
take after
返回首页