shut up
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
shut up
Ví dụ
▶
⏹
Shut up and listen!
Bản dịch
▶
⏹
中文
闭嘴
English
shut up
返回首页