set out
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
set out
Ví dụ
▶
⏹
He set out to write a novel.
Bản dịch
▶
⏹
中文
出发,着手
English
set out
返回首页