drought
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ภัยแล้ง
ตัวอย่าง
▶
⏹
The drought lasted months.
คำแปล
▶
⏹
中文
干旱
English
drought
Español
sequía
日本語
干ばつ
한국어
가뭄
Tiếng Việt
Hạn hán
ไทย
ภัยแล้ง
Русский
засуха
返回首页