drought

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ภัยแล้ง

ตัวอย่าง

The drought lasted months.

คำแปล

中文干旱
Englishdrought
Españolsequía
日本語干ばつ
한국어가뭄
Tiếng ViệtHạn hán
ไทยภัยแล้ง
Русскийзасуха