run over
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
run over
Ví dụ
▶
⏹
The car ran over a nail.
Bản dịch
▶
⏹
中文
碾过
English
run over
返回首页