run into

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

run into

Ví dụ

I ran into an old friend at the mall.

Bản dịch

中文偶然遇到,撞上
Englishrun into