put up

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

put up

Ví dụ

They put up a tent in the park.

Bản dịch

中文搭建,张贴
Englishput up