put out

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

put out

Ví dụ

They put out the fire quickly.

Bản dịch

中文扑灭,熄灭
Englishput out