domesticate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
飼いならす
例文
▶
⏹
Humans domesticated dogs.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
驯化
English
domesticate
Español
domesticar
日本語
飼いならす
한국어
길들이다
Tiếng Việt
thuần hóa
ไทย
ทำให้เชื่อง
Русский
одомашнивать
返回首页