pick out
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
pick out
Ví dụ
▶
⏹
Pick out a gift for your mom.
Bản dịch
▶
⏹
中文
挑选,辨认出
English
pick out
返回首页