establish

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

設立する

例文

They established a new company.

多言語翻訳

中文建立
Englishestablish
Españolestablecer
日本語設立する
한국어설립하다
Tiếng Việtthành lập
ไทยก่อตั้ง
Русскийустанавливать