make out
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
make out
Ví dụ
▶
⏹
I could make out a figure in the fog.
Bản dịch
▶
⏹
中文
辨认出,理解
English
make out
返回首页