make out

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

make out

Ví dụ

I could make out a figure in the fog.

Bản dịch

中文辨认出,理解
Englishmake out