decay

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

腐敗

例文

Leaves decay in the soil.

多言語翻訳

中文腐烂
Englishdecay
Españoldescomposición
日本語腐敗
한국어부패
Tiếng Việtphân hủy
ไทยการเน่าเปื่อย
Русскийгниение