live up to
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
live up to
Ví dụ
▶
⏹
He lived up to his parents' expectations.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不辜负
English
live up to
返回首页