let off

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

let off

Ví dụ

They let off fireworks on New Year.

Bản dịch

中文放(鞭炮),免除
Englishlet off