cycle

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

サイクル

例文

The water cycle repeats.

多言語翻訳

中文循环
Englishcycle
Españolciclo
日本語サイクル
한국어사이클
Tiếng Việtchu kỳ
ไทยวัฏจักร
Русскийцикл