keep up with

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

keep up with

Ví dụ

She can't keep up with the class.

Bản dịch

中文跟上
Englishkeep up with