cultivate

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

재배하다

예문

Farmers cultivate crops.

다국어 번역

中文培养
Englishcultivate
Españolcultivar
日本語育成する
한국어재배하다
Tiếng Việttrau dồi
ไทยเพาะปลูก
Русскийкультивировать