keep in touch with

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

keep in touch with

Ví dụ

We keep in touch with email.

Bản dịch

中文保持联系
Englishkeep in touch with