hold on

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hold on

Ví dụ

Hold on, I'll be right back.

Bản dịch

中文坚持,稍等
Englishhold on