hold back

v.
托福词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

hold back

ตัวอย่าง

She held back her tears.

คำแปล

中文阻止,隐瞒
Englishhold back