hear from
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hear from
Ví dụ
▶
⏹
I heard from my cousin yesterday.
Bản dịch
▶
⏹
中文
收到…的来信
English
hear from
返回首页