have nothing to do with

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

have nothing to do with

Ví dụ

This has nothing to do with you.

Bản dịch

中文与…无关
Englishhave nothing to do with