core

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

コア

例文

The core of Earth is hot.

多言語翻訳

中文核心
Englishcore
Españolnúcleo
日本語コア
한국어코어
Tiếng Việtlõi
ไทยแกนกลาง
Русскийядро