go off

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

go off

Ví dụ

The alarm went off at 7 am.

Bản dịch

中文爆炸,响铃
Englishgo off