go for

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

go for

Ví dụ

She went for the job interview.

Bản dịch

中文努力争取,喜欢
Englishgo for