give off

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

give off

Ví dụ

The lamp gives off a soft light.

Bản dịch

中文发出(光、热)
Englishgive off