get rid of

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

get rid of

Ví dụ

He got rid of the old furniture.

Bản dịch

中文摆脱,除去
Englishget rid of