figure out

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

figure out

Ví dụ

I can't figure out this puzzle.

Bản dịch

中文弄明白,算出
Englishfigure out