fall off
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fall off
Ví dụ
▶
⏹
Sales fell off in winter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
下降,跌落
English
fall off
返回首页