coexist

verb
雅思词汇
Idiomas: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Significado

coexistir

Ejemplo

Species coexist in the forest.

Traducciones

中文共存
Englishcoexist
Españolcoexistir
日本語共存する
한국어공존하다
Tiếng Việtcùng tồn tại
ไทยอยู่ร่วมกัน
Русскийсосуществовать