devote to
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
devote to
Ví dụ
▶
⏹
She devoted her life to teaching.
Bản dịch
▶
⏹
中文
奉献于
English
devote to
返回首页