come back
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
come back
Ví dụ
▶
⏹
She came back from Paris last week.
Bản dịch
▶
⏹
中文
回来
English
come back
返回首页