clear up

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

clear up

Ví dụ

The sky cleared up after the storm.

Bản dịch

中文澄清,放晴
Englishclear up