ancient
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
โบราณ
ตัวอย่าง
▶
⏹
They studied ancient ruins.
คำแปล
▶
⏹
中文
古代的
English
ancient
Español
antiguo
日本語
古代の
한국어
고대의
Tiếng Việt
cổ đại
ไทย
โบราณ
Русский
древний
返回首页