break out
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
break out
Ví dụ
▶
⏹
A fire broke out in the building.
Bản dịch
▶
⏹
中文
爆发
English
break out
返回首页