aesthetic
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
미학적
예문
▶
⏹
The building has aesthetic value.
다국어 번역
▶
⏹
中文
美学的
English
aesthetic
Español
estético
日本語
美的な
한국어
미학적
Tiếng Việt
thẩm mỹ
ไทย
สุนทรียศาสตร์
Русский
эстетический
返回首页