attach to

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

attach to

Ví dụ

The label is attached to the box.

Bản dịch

中文附属于,依恋
Englishattach to